KQXSMT Hôm Nay - KQXS Miền Trung - KQSXMT

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 28/04/2026

Tỉnh Đắc Lắc Quảng Nam
G8
02
68
G7
520
097
G6
4340
0665
9796
9130
9082
2616
G5
8317
9569
G4
61835
96777
72710
41293
94245
32101
15847
34504
23766
19006
67292
89304
27721
70148
G3
00408
44401
36509
98947
G2
51530
72294
G1
79985
27660
ĐB
271506
242897
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 02; 06; 08; 09 01; 01; 04; 04; 06
1 10; 17 16
2 20; 21
3 30; 35 30
4 40; 45; 47 47; 48
5
6 66 60; 65; 68; 69
7 77
8 82; 85
9 92; 96 93; 94; 97; 97

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 3:

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 27/04/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
42
86
G7
196
634
G6
4842
7933
8842
4114
2771
2186
G5
8073
9554
G4
01362
98922
41672
96597
98695
95228
82542
17943
68497
27156
81064
19087
23313
51791
G3
90193
79595
90461
41866
G2
63186
67358
G1
96151
89366
ĐB
551680
836508
Đầu Phú Yên Huế
0 08
1 13 14
2 22; 28
3 33; 34
4 42; 42; 42; 42 43
5 51 54; 56; 58
6 61; 62; 64 66; 66
7 71; 72; 73
8 80; 86 86; 86; 87
9 93; 95; 96; 97 91; 95; 97

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 2:

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 26/04/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
47
42
74
G7
682
023
484
G6
2399
6214
9250
6445
8550
4994
6230
9032
2830
G5
1871
9981
3792
G4
68028
75390
95660
86231
64223
87433
96026
57939
04454
45819
54754
78207
67732
02780
68065
16683
22849
67762
99555
46142
11535
G3
15623
87591
24790
36831
01484
09135
G2
10575
25582
15002
G1
33562
47568
73557
ĐB
676666
683004
988002
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 02; 02; 07
1 19 14
2 23; 26; 28 23; 23
3 30; 31; 31; 32 32; 39 30; 33; 35; 35
4 45; 47 42; 42; 49
5 55 50; 54 50; 54; 57
6 62; 66 68 60; 62; 65
7 71; 75 74
8 82; 83 80; 81; 82; 84 84
9 99 90; 91 90; 92; 94

Xem nhanh kết quả XSKTMT Chủ nhật:

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 25/04/2026

Tỉnh Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
18
17
86
G7
338
071
656
G6
1389
8649
4362
9243
8487
3166
3450
3328
7090
G5
7047
4898
9943
G4
52727
03204
40659
73345
87939
18475
12556
19034
83120
68063
45481
01598
23457
63999
70886
38830
87070
01900
46081
02321
05782
G3
46669
82234
05723
29249
72030
64755
G2
09449
65954
20344
G1
81563
63224
38503
ĐB
671181
963857
853918
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 04 00; 03
1 18 17 18
2 27 21; 24; 28 20; 23
3 30; 38 30; 34; 34; 39
4 43; 45; 47; 49; 49 49 43; 44
5 50; 56; 57 54; 57 55; 56; 59
6 63; 63; 69 62; 66
7 70; 71 75
8 81; 81; 89 81; 87 82; 86; 86
9 98; 99 90; 98

Xem nhanh kết quả XSKTMT Thứ 7:

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 24/04/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
32
52
G7
861
606
G6
4937
3466
7652
5482
7342
4886
G5
9083
2209
G4
89846
01330
02154
53565
15750
49771
51607
53214
79724
65575
61638
16239
30834
33777
G3
26725
04268
47032
31809
G2
40941
71471
G1
36416
39466
ĐB
738100
132410
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00; 07 06; 09; 09
1 16 10; 14
2 24; 25
3 32; 32; 34; 37; 38 30; 39
4 41; 42; 46
5 50; 52; 54 52
6 61 65; 66; 66; 68
7 71; 71; 75; 77
8 83 82; 86
9

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 6:

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 23/04/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
48
25
93
G7
705
834
675
G6
7382
3154
7276
2766
2236
8151
5622
4701
9891
G5
4578
7755
7495
G4
60248
71348
44867
54534
36209
99172
65310
00245
38985
09578
08389
73016
31917
79400
49337
60880
66348
18135
44533
96878
17851
G3
33800
60937
52383
10535
43939
17553
G2
64937
73627
68533
G1
40748
50280
26102
ĐB
547020
719913
982118
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00; 05 00; 01; 09 02
1 10; 17 13 16; 18
2 20; 22 25; 27
3 33; 34; 35; 37 34; 36; 37; 39 33; 35; 37
4 48; 48; 48 45; 48; 48
5 54; 55 51; 51; 53
6 66 67
7 78; 78 78 72; 75; 76
8 80; 82 80; 89 83; 85
9 91; 93; 95

Xem nhanh kết quả XSKTMT Thứ 5:

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 22/04/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
28
35
G7
830
272
G6
4229
3446
1811
5873
9224
8720
G5
2205
9738
G4
82034
20238
29905
30410
67159
81930
39609
75148
78208
25799
17270
02603
40754
49218
G3
88606
38315
88171
48976
G2
81472
30184
G1
26730
00755
ĐB
595660
573973
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05; 05; 06; 08; 09 03
1 11 10; 15; 18
2 24; 28; 29 20
3 30; 30; 34 30; 35; 38; 38
4 46; 48
5 54; 59 55
6 60
7 70; 71; 72 72; 73; 73; 76
8 84
9 99

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 4: