KQXSMT Hôm Nay - KQXS Miền Trung - KQSXMT

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 16/04/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
55
30
81
G7
244
980
047
G6
1979
8532
2908
5767
6956
7713
3967
8289
2383
G5
7239
0826
2200
G4
47523
71557
76834
61985
23797
92984
84690
67103
38597
48078
88198
96284
18519
99377
41333
83536
48302
63173
83901
33891
65834
G3
14517
09074
76302
44343
36235
32986
G2
16121
93587
02466
G1
47148
76065
61984
ĐB
936497
188509
451920
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 02; 03; 09 00; 02; 08
1 17; 19 13
2 21; 23 26 20
3 36; 39 30; 32; 35 33; 34; 34
4 43; 44; 48 47
5 55 56; 57
6 67; 67 65 66
7 78; 79 74; 77 73
8 85 80; 87; 89 81; 83; 84; 84; 84; 86
9 90; 97 91; 97; 98 97

Xem nhanh kết quả XSKTMT Thứ 5:

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 15/04/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
47
80
G7
074
049
G6
4529
3849
9214
7188
0629
8671
G5
8685
1402
G4
68967
10783
66082
26573
51347
55511
52280
95617
37284
94206
63029
29692
44449
46252
G3
24176
02256
98352
51834
G2
15405
67088
G1
45337
22308
ĐB
424885
665456
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 02; 06; 08
1 14 11; 17
2 29; 29; 29
3 37 34
4 47; 47; 49 49; 49
5 52 52; 56; 56
6 67
7 74; 76 71; 73
8 80; 82; 84; 85; 85 80; 83; 88; 88
9 92

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 4:

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 14/04/2026

Tỉnh Đắc Lắc Quảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
8878
8921
3092
7697
0961
2023
G5
3376
0304
G4
39353
52672
26395
58248
52852
86044
98629
32401
64576
51839
50630
91773
04830
52346
G3
88064
99420
65078
58991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 01; 04
1 13
2 29 20; 21; 23
3 30; 30; 39 39
4 42 42; 44; 46; 48
5 52; 53
6 61; 64; 65
7 76; 76; 78; 78 72; 73; 75; 77
8 87 83
9 92; 95 91; 97; 98

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 3:

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 13/04/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
80
04
G7
847
412
G6
2329
5351
1942
1560
8380
4074
G5
0962
0260
G4
33389
29666
92805
95969
37388
28143
49181
87122
23090
87282
12159
96264
54579
83985
G3
72830
80514
41721
80333
G2
34106
05319
G1
24327
17913
ĐB
524115
705900
Đầu Phú Yên Huế
0 05; 06 00; 04
1 15 12; 13; 14; 19
2 21; 27; 29 22
3 30 33
4 42; 47 43
5 59 51
6 62 60; 60; 64; 66; 69
7 79 74
8 80; 80; 81; 88; 89 82; 85
9 90

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 2:

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 12/04/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
24
39
03
G7
467
183
175
G6
6469
4855
7861
0928
5784
4841
9060
3606
0910
G5
9817
7130
9862
G4
19849
27982
17701
01141
16712
82340
05077
95942
46935
86647
85278
23528
30039
75090
96803
85452
84557
47018
68814
31846
65014
G3
76867
54335
87746
76983
63721
73391
G2
99482
78002
63011
G1
70476
22283
29371
ĐB
243524
259939
878653
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02; 06 01; 03; 03
1 14; 17 12 10; 11; 14; 18
2 24; 24; 28 21 28
3 39 30; 35; 39; 39 35
4 41; 47; 49 42; 46 40; 41; 46
5 52 55; 57 53
6 60; 67; 67; 69 61; 62
7 76; 77 78 71; 75
8 82; 83 82; 83; 83; 84
9 90 91

Xem nhanh kết quả XSKTMT Chủ nhật:

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 11/04/2026

Tỉnh Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
12
48
92
G7
190
276
119
G6
8003
5697
1871
5666
3979
7291
3806
0247
3119
G5
4741
5415
7230
G4
85940
54780
85123
85075
06966
95943
03108
05648
11346
10504
50663
01179
37323
35232
94971
62007
62468
02466
23832
13145
35331
G3
95122
19399
81836
79489
46221
27678
G2
25851
29737
17067
G1
48155
39565
56417
ĐB
115128
578964
443100
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 03; 04; 06; 07; 08 00
1 12 15 17; 19; 19
2 22; 23; 28 21 23
3 32 32; 37 30; 31; 36
4 40; 41 45; 47; 48; 48 43; 46
5 51; 55
6 66 63; 64; 65; 66; 68 66; 67
7 75 76; 79 71; 71; 78; 79
8 89 80
9 90 97; 99 91; 92

Xem nhanh kết quả XSKTMT Thứ 7:

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 10/04/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
97
86
G7
487
216
G6
6216
7701
3930
3584
8330
6874
G5
4977
2839
G4
58520
90889
67271
08837
04551
95414
77371
64204
24367
17444
64838
04061
55695
90971
G3
78227
89310
11069
90304
G2
91801
03460
G1
48159
73862
ĐB
588200
421355
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00; 01 01; 04; 04
1 16 10; 14; 16
2 20; 27
3 30; 30; 38 37; 39
4 44
5 51; 59 55
6 67; 69 60; 61; 62
7 71; 71; 77 71; 74
8 87 84; 86; 89
9 95; 97

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 6: