KQXSMT Hôm Nay - KQXS Miền Trung - KQSXMT

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 25/04/2026

Tỉnh Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
18
17
86
G7
338
071
656
G6
1389
8649
4362
9243
8487
3166
3450
3328
7090
G5
7047
4898
9943
G4
52727
03204
40659
73345
87939
18475
12556
19034
83120
68063
45481
01598
23457
63999
70886
38830
87070
01900
46081
02321
05782
G3
46669
82234
05723
29249
72030
64755
G2
09449
65954
20344
G1
81563
63224
38503
ĐB
671181
963857
853918
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 04 00; 03
1 18 17 18
2 27 21; 24; 28 20; 23
3 30; 38 30; 34; 34; 39
4 43; 45; 47; 49; 49 49 43; 44
5 50; 56; 57 54; 57 55; 56; 59
6 63; 63; 69 62; 66
7 70; 71 75
8 81; 81; 89 81; 87 82; 86; 86
9 98; 99 90; 98

Xem nhanh kết quả XSKTMT Thứ 7:

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 24/04/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
32
52
G7
861
606
G6
4937
3466
7652
5482
7342
4886
G5
9083
2209
G4
89846
01330
02154
53565
15750
49771
51607
53214
79724
65575
61638
16239
30834
33777
G3
26725
04268
47032
31809
G2
40941
71471
G1
36416
39466
ĐB
738100
132410
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00; 07 06; 09; 09
1 16 10; 14
2 24; 25
3 32; 32; 34; 37; 38 30; 39
4 41; 42; 46
5 50; 52; 54 52
6 61 65; 66; 66; 68
7 71; 71; 75; 77
8 83 82; 86
9

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 6:

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 23/04/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
48
25
93
G7
705
834
675
G6
7382
3154
7276
2766
2236
8151
5622
4701
9891
G5
4578
7755
7495
G4
60248
71348
44867
54534
36209
99172
65310
00245
38985
09578
08389
73016
31917
79400
49337
60880
66348
18135
44533
96878
17851
G3
33800
60937
52383
10535
43939
17553
G2
64937
73627
68533
G1
40748
50280
26102
ĐB
547020
719913
982118
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00; 05 00; 01; 09 02
1 10; 17 13 16; 18
2 20; 22 25; 27
3 33; 34; 35; 37 34; 36; 37; 39 33; 35; 37
4 48; 48; 48 45; 48; 48
5 54; 55 51; 51; 53
6 66 67
7 78; 78 78 72; 75; 76
8 80; 82 80; 89 83; 85
9 91; 93; 95

Xem nhanh kết quả XSKTMT Thứ 5:

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 22/04/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
28
35
G7
830
272
G6
4229
3446
1811
5873
9224
8720
G5
2205
9738
G4
82034
20238
29905
30410
67159
81930
39609
75148
78208
25799
17270
02603
40754
49218
G3
88606
38315
88171
48976
G2
81472
30184
G1
26730
00755
ĐB
595660
573973
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05; 05; 06; 08; 09 03
1 11 10; 15; 18
2 24; 28; 29 20
3 30; 30; 34 30; 35; 38; 38
4 46; 48
5 54; 59 55
6 60
7 70; 71; 72 72; 73; 73; 76
8 84
9 99

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 4:

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 21/04/2026

Tỉnh Đắc Lắc Quảng Nam
G8
04
79
G7
222
673
G6
6487
2562
6127
9659
7622
5734
G5
0183
1081
G4
65445
51002
76773
79080
37439
38921
63101
76113
52433
06078
37602
27295
72049
72985
G3
44669
55824
55177
61599
G2
24624
51983
G1
46467
24552
ĐB
541284
844398
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 01; 02; 04 02
1 13
2 22; 22; 24; 27 21; 24
3 33; 39 34
4 45; 49
5 52; 59
6 67; 69 62
7 73; 77 73; 78; 79
8 83; 84; 87 80; 81; 83; 85
9 95; 98; 99

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 3:

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 20/04/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
42
52
G7
946
845
G6
2870
0631
0386
9649
9642
4772
G5
4572
4437
G4
51225
46467
83059
01527
00519
11282
81188
45195
25185
36992
07833
35093
02144
43209
G3
15181
50773
37280
42913
G2
56453
92450
G1
91315
78454
ĐB
484050
850554
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 15; 19 13
2 25 27
3 33 31; 37
4 42; 42; 44; 46 45; 49
5 50; 53; 59 50; 52; 54; 54
6 67
7 70; 72 72; 73
8 80; 81; 85; 86; 88 82
9 92; 93; 95

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 2:

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 19/04/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
03
92
56
G7
276
006
645
G6
0548
3240
2891
0168
6516
3073
1089
5559
1390
G5
7075
6385
2503
G4
53704
16195
99949
81665
95701
40438
76044
20081
71270
66774
78367
47407
63239
71384
05659
45270
16484
33332
71400
10125
98911
G3
45634
95545
99750
07053
12673
83190
G2
09173
98178
73270
G1
49854
96380
20661
ĐB
459645
901057
481381
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00; 03; 04 01; 06 03; 07
1 16 11
2 25
3 34; 39 32; 38
4 44; 45; 48 40; 45 45; 49
5 53; 54 57; 59 50; 56; 59
6 65; 68 67 61
7 70; 73; 74; 75; 76 73; 78 70; 70; 73
8 89 80; 81; 84; 84; 85 81
9 92; 95 90; 90; 91

Xem nhanh kết quả XSKTMT Chủ nhật: