KQXSMT Hôm Nay - KQXS Miền Trung - KQSXMT

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
25
17
64
G.7
493
016
807
G.6
5115
3631
9334
6008
3529
6495
3078
6531
5101
G.5
9579
0246
1003
G.4
14184
36074
39297
25331
03336
60411
92149
26245
43567
92375
81332
28233
71551
86623
72415
48655
84171
65699
14118
82030
35618
G.3
43212
33240
17987
58318
47089
26564
G.2
06731
74516
70113
G.1
84329
20204
74485
ĐB
645366
559649
998654
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04, 08 01, 03, 07
1 11, 12, 15 16(2), 17, 18 13, 15, 18(2)
2 25, 29 23, 29
3 31(3), 34, 36 32, 33 30, 31
4 40, 49 45, 46, 49
5 51 54, 55
6 66 67 64(2)
7 74, 79 75 71, 78
8 84 87 85, 89
9 93, 97 95 99
Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
66
31
G.7
406
648
G.6
5997
8213
9185
5307
9172
8611
G.5
5179
3689
G.4
47523
72708
28663
95045
15417
46864
74856
70544
94700
31933
70592
94300
59075
22990
G.3
16638
42395
76608
22388
G.2
27034
67973
G.1
72724
08403
ĐB
263224
328534
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 08 00(2), 03, 07, 08
1 13, 17 11
2 23, 24(2)
3 34, 38 31, 33, 34
4 45 44, 48
5 56
6 63, 64, 66
7 79 72, 73, 75
8 85 88, 89
9 95, 97 90, 92
Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
42
00
G.7
777
114
G.6
0038
4444
2290
9380
8745
0175
G.5
8613
9619
G.4
85152
03994
00111
63873
68882
25680
82432
10937
69707
26209
65612
76531
18338
14074
G.3
83208
63205
95018
24739
G.2
75023
22729
G.1
19525
72697
ĐB
506704
523278
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 04, 05, 08 00, 07, 09
1 11, 13 12, 14, 18, 19
2 23, 25 29
3 32, 38 31, 37, 38, 39
4 42, 44 45
5 52
6
7 73, 77 74, 75, 78
8 80, 82 80
9 90, 94 97
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
23
13
G.7
536
292
G.6
3097
9394
8815
6946
6400
6351
G.5
1210
7922
G.4
82469
33408
67129
81691
02728
33121
14597
47148
79999
49213
22807
48046
93799
30152
G.3
95364
04717
94213
58888
G.2
72318
51304
G.1
78435
75688
ĐB
049036
208358
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 08 00, 04, 07
1 10, 15, 17, 18 13(3)
2 21, 23, 28, 29 22
3 35, 36(2)
4 46(2), 48
5 51, 52, 58
6 64, 69
7
8 88(2)
9 91, 94, 97(2) 92, 99(2)
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
01
86
34
G.7
351
261
503
G.6
8557
0923
3565
0851
2622
4416
5009
2854
7895
G.5
0365
0328
7123
G.4
70016
40689
41806
42586
58812
54266
52441
71136
97286
55146
23941
69310
23713
38784
63776
58450
01777
07014
52623
91496
01875
G.3
74158
70097
27122
86964
05102
02933
G.2
07357
59686
71194
G.1
64599
25568
16039
ĐB
473105
270022
706255
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 01, 05, 06 02, 03, 09
1 12, 16 10, 13, 16 14
2 23 22(3), 28 23(2)
3 36 33, 34, 39
4 41 41, 46
5 51, 57(2), 58 51 50, 54, 55
6 65(2), 66 61, 64, 68
7 75, 76, 77
8 86, 89 84, 86(3)
9 97, 99 94, 95, 96
Giải Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G.8
15
95
33
G.7
284
543
543
G.6
8695
1110
7886
8109
7776
6870
9258
6818
3554
G.5
8115
7896
7260
G.4
13233
59832
80167
73909
89459
08644
02709
84906
86500
01257
33748
84482
65517
87932
49290
29174
74093
00065
25649
76579
19559
G.3
85278
18495
49041
00709
07050
77694
G.2
31258
21369
68854
G.1
36140
98417
45983
ĐB
590891
768029
091461
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 09(2) 00, 06, 09(2)
1 10, 15(2) 17(2) 18
2 29
3 32, 33 32 33
4 40, 44 41, 43, 48 43, 49
5 58, 59 57 50, 54(2), 58, 59
6 67 69 60, 61, 65
7 78 70, 76 74, 79
8 84, 86 82 83
9 91, 95(2) 95, 96 90, 93, 94
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
30
57
G.7
654
827
G.6
5428
1951
4100
4136
4720
1163
G.5
4928
2465
G.4
76261
48675
10480
09461
62969
71322
26774
88915
35060
19958
38918
53011
90658
39844
G.3
91108
96333
01238
79710
G.2
54143
80946
G.1
25210
60755
ĐB
403367
465562
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 08
1 10 10, 11, 15, 18
2 22, 28(2) 20, 27
3 30, 33 36, 38
4 43 44, 46
5 51, 54 55, 57, 58(2)
6 61(2), 67, 69 60, 62, 63, 65
7 74, 75
8 80
9
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
40
50
84
G.7
178
421
612
G.6
0168
2812
0482
6841
1420
2442
3913
4239
4890
G.5
5765
9215
8816
G.4
26779
14682
33233
61033
17099
83483
16241
70438
67352
99590
10561
61055
50332
93997
69090
25712
15836
37219
14522
39031
96166
G.3
93435
53438
76751
47916
73223
32330
G.2
19714
50938
60605
G.1
09089
61314
16945
ĐB
413781
597576
833501
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 05
1 12, 14 14, 15, 16 12(2), 13, 16, 19
2 20, 21 22, 23
3 33(2), 35, 38 32, 38(2) 30, 31, 36, 39
4 40, 41 41, 42 45
5 50, 51, 52, 55
6 65, 68 61 66
7 78, 79 76
8 81, 82(2), 83, 89 84
9 99 90, 97 90(2)