KQXSMT Hôm Nay - KQXS Miền Trung - KQSXMT

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 09/07/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
33
41
82
G7
000
368
509
G6
8236
3910
0439
2484
9621
7186
5511
4747
0773
G5
9946
9808
4379
G4
09603
51939
33001
49581
16989
36871
22832
81419
99030
54104
49262
73078
97238
30653
20368
71806
10137
86577
43790
83320
33649
G3
81694
84580
90823
23450
85081
92619
G2
40990
43372
38481
G1
01997
41870
88514
ĐB
497086
988594
269423
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00; 03; 04; 06 08 01; 09
1 11 10; 19 14; 19
2 20; 21 23; 23
3 32; 33; 36; 38 37; 39 30; 39
4 46 41; 47 49
5 50 53
6 62; 68 68
7 70; 72 71; 73; 77; 78; 79
8 81; 84; 86 80; 81; 89 81; 82; 86
9 90; 90; 94; 97 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 08/07/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
53
34
G7
856
414
G6
7529
6107
3389
9681
2638
1214
G5
5513
0140
G4
01487
06448
77222
42825
47980
02908
42374
46814
66029
55279
96979
83027
57754
62021
G3
23949
53763
31214
80018
G2
83614
34174
G1
19145
49246
ĐB
690396
918917
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07; 08
1 13; 14; 14 14; 14; 14; 17; 18
2 22; 29; 29 21; 25; 27
3 38 34
4 45; 49 40; 46; 48
5 53; 54; 56
6 63
7 74; 79 74; 79
8 80; 87; 89 81
9 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 07/07/2026

Tỉnh Đắc Lắc Quảng Nam
G8
36
99
G7
572
685
G6
2932
4919
9553
1087
7340
6619
G5
4406
2647
G4
81770
44874
90921
52886
55452
39923
76845
46935
33316
49045
37171
37786
02846
15570
G3
78786
58328
68712
68446
G2
04057
80166
G1
72951
57600
ĐB
620584
353672
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 06 00
1 12; 16 19; 19
2 21 23; 28
3 32; 36 35
4 40; 45; 46 45; 46; 47
5 51; 52; 53; 57
6 66
7 70; 71; 72 70; 72; 74
8 84; 86 85; 86; 86; 87
9 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 04/07/2026

Tỉnh Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
78
56
56
G7
285
732
801
G6
6611
5095
9333
9842
7954
9784
2351
4518
5950
G5
9063
5471
9419
G4
87385
51952
63002
58945
32587
92705
65793
72998
54886
12271
32237
30288
61378
52194
38069
09870
01896
83370
53761
93833
00534
G3
79831
09261
74464
78011
20376
55620
G2
06627
49985
00288
G1
81416
56268
81111
ĐB
912568
475467
257327
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 01; 02; 05
1 11; 11; 16 18 11; 19
2 27 20; 27
3 31 32; 33; 37 33; 34
4 42; 45
5 51 52; 54; 56 50; 56
6 61; 63; 68 61; 67; 68 64; 69
7 70; 71; 78; 78 71; 76 70
8 85; 85 85; 87 84; 86; 88; 88
9 93 94; 95; 96; 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 03/07/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
66
61
G7
887
554
G6
2679
0618
7893
5735
3378
6554
G5
3782
4301
G4
49146
77560
95513
09660
14955
84145
75289
51169
48046
90263
36599
91173
64986
19529
G3
42971
27854
10479
71139
G2
28369
49705
G1
23281
82731
ĐB
072277
364600
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00; 01; 05
1 13 18
2 29
3 31; 35; 39
4 46; 46 45
5 55 54; 54; 54
6 66; 69 60; 60; 61; 63; 69
7 71; 77; 78; 79; 79 73
8 81; 82; 86; 87; 89
9 93; 99