KQXSMT Hôm Nay - KQXS Miền Trung - KQSXMT

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 20/04/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
42
52
G7
946
845
G6
2870
0631
0386
9649
9642
4772
G5
4572
4437
G4
51225
46467
83059
01527
00519
11282
81188
45195
25185
36992
07833
35093
02144
43209
G3
15181
50773
37280
42913
G2
56453
92450
G1
91315
78454
ĐB
484050
850554
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 15; 19 13
2 25 27
3 33 31; 37
4 42; 42; 44; 46 45; 49
5 50; 53; 59 50; 52; 54; 54
6 67
7 70; 72 72; 73
8 80; 81; 85; 86; 88 82
9 92; 93; 95

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 2:

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 19/04/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
03
92
56
G7
276
006
645
G6
0548
3240
2891
0168
6516
3073
1089
5559
1390
G5
7075
6385
2503
G4
53704
16195
99949
81665
95701
40438
76044
20081
71270
66774
78367
47407
63239
71384
05659
45270
16484
33332
71400
10125
98911
G3
45634
95545
99750
07053
12673
83190
G2
09173
98178
73270
G1
49854
96380
20661
ĐB
459645
901057
481381
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00; 03; 04 01; 06 03; 07
1 16 11
2 25
3 34; 39 32; 38
4 44; 45; 48 40; 45 45; 49
5 53; 54 57; 59 50; 56; 59
6 65; 68 67 61
7 70; 73; 74; 75; 76 73; 78 70; 70; 73
8 89 80; 81; 84; 84; 85 81
9 92; 95 90; 90; 91

Xem nhanh kết quả XSKTMT Chủ nhật:

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 18/04/2026

Tỉnh Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
82
26
64
G7
766
345
922
G6
0228
9183
0002
1567
8717
5654
2954
2090
5147
G5
8236
5597
2358
G4
32800
45355
93788
12691
43002
52601
51119
97408
40094
40608
75683
78657
40109
22963
35913
56006
00038
53671
30996
93037
52343
G3
04564
13948
25625
99688
20742
66735
G2
80775
51790
83801
G1
85389
30672
92394
ĐB
265235
150040
288358
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 00; 06; 08; 09 02; 08 01; 01; 02
1 19 17 13
2 28 26 22; 25
3 35; 36 37; 38 35
4 40; 42; 45; 48 43; 47
5 54 55 54; 57; 58; 58
6 64; 66; 67 63 64
7 75 72 71
8 82; 88; 89 83; 83 88
9 91; 96 90; 90; 97 94; 94

Xem nhanh kết quả XSKTMT Thứ 7:

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 17/04/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
49
06
G7
929
034
G6
3309
5514
8953
8314
8902
0607
G5
9052
6592
G4
36250
00449
16882
12733
44277
64932
82542
05755
17306
64379
16227
46007
34965
36975
G3
34342
38006
22010
70564
G2
21023
12319
G1
00505
40973
ĐB
286307
541793
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02; 05; 06; 07; 09 06; 06; 07; 07
1 10 14; 14; 19
2 23; 27; 29
3 32; 33; 34
4 42; 42; 49 49
5 50; 52; 53 55
6 65 64
7 77 73; 75; 79
8 82
9 92; 93

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 6:

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 16/04/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
55
30
81
G7
244
980
047
G6
1979
8532
2908
5767
6956
7713
3967
8289
2383
G5
7239
0826
2200
G4
47523
71557
76834
61985
23797
92984
84690
67103
38597
48078
88198
96284
18519
99377
41333
83536
48302
63173
83901
33891
65834
G3
14517
09074
76302
44343
36235
32986
G2
16121
93587
02466
G1
47148
76065
61984
ĐB
936497
188509
451920
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 02; 03; 09 00; 02; 08
1 17; 19 13
2 21; 23 26 20
3 36; 39 30; 32; 35 33; 34; 34
4 43; 44; 48 47
5 55 56; 57
6 67; 67 65 66
7 78; 79 74; 77 73
8 85 80; 87; 89 81; 83; 84; 84; 84; 86
9 90; 97 91; 97; 98 97

Xem nhanh kết quả XSKTMT Thứ 5:

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 15/04/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
47
80
G7
074
049
G6
4529
3849
9214
7188
0629
8671
G5
8685
1402
G4
68967
10783
66082
26573
51347
55511
52280
95617
37284
94206
63029
29692
44449
46252
G3
24176
02256
98352
51834
G2
15405
67088
G1
45337
22308
ĐB
424885
665456
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 02; 06; 08
1 14 11; 17
2 29; 29; 29
3 37 34
4 47; 47; 49 49; 49
5 52 52; 56; 56
6 67
7 74; 76 71; 73
8 80; 82; 84; 85; 85 80; 83; 88; 88
9 92

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 4:

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 14/04/2026

Tỉnh Đắc Lắc Quảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
8878
8921
3092
7697
0961
2023
G5
3376
0304
G4
39353
52672
26395
58248
52852
86044
98629
32401
64576
51839
50630
91773
04830
52346
G3
88064
99420
65078
58991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 01; 04
1 13
2 29 20; 21; 23
3 30; 30; 39 39
4 42 42; 44; 46; 48
5 52; 53
6 61; 64; 65
7 76; 76; 78; 78 72; 73; 75; 77
8 87 83
9 92; 95 91; 97; 98

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 3: