KQXSMT Hôm Nay - KQXS Miền Trung - KQSXMT

XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 28/03/2026

Tỉnh Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
18
24
02
G7
314
609
071
G6
6658
2470
0206
0690
6134
4563
0982
0976
3098
G5
3490
1322
6134
G4
83137
03987
20728
89529
95842
49890
73362
11707
66365
64441
64298
73991
96892
00551
27148
08845
75307
41349
20873
43937
68351
G3
59402
97960
73698
10940
64289
52256
G2
75481
39847
84233
G1
90756
93191
18897
ĐB
205020
617439
336897
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 02 07; 07; 09 02; 06
1 14; 18
2 20; 29 22; 24 28
3 37 34; 37; 39 33; 34
4 40; 41; 45 42; 47 48; 49
5 56; 58 51 51; 56
6 62 60 63; 65
7 73 70; 76 71
8 81; 82 87; 89
9 90; 90; 92 91; 98 90; 91; 97; 97; 98; 98

Xem nhanh kết quả XSKTMT Thứ 7:

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 27/03/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
00
50
G7
524
918
G6
6000
6029
3666
0203
6844
7031
G5
1781
4874
G4
25338
56845
86316
84253
49576
96984
03018
80519
61713
05481
35726
50493
86507
58503
G3
72578
10940
49257
80133
G2
86309
44008
G1
85307
88948
ĐB
971731
489158
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00; 00; 07; 07; 09 03; 03; 08
1 13; 16; 18 18; 19
2 24; 26 29
3 31; 38 31; 33
4 44 40; 45; 48
5 57 50; 53; 58
6 66
7 76; 78 74
8 81 81; 84
9 93

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 6:

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 26/03/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
51
71
91
G7
532
217
987
G6
1399
9530
3190
6291
9611
3929
4522
5480
7798
G5
0425
8766
9848
G4
45013
11361
68906
01025
02327
89923
65458
35101
45809
18446
34682
71494
73096
03764
20357
68977
51016
67512
85615
01662
92342
G3
29245
32338
66104
36119
17084
80184
G2
93879
75544
35781
G1
37165
21174
17593
ĐB
324258
148431
764171
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 04; 06; 09
1 13; 15; 19 11; 16; 17 12
2 22; 25; 25 27 23; 29
3 32 30; 31; 38
4 45; 46 44 42; 48
5 51; 58; 58 57
6 65 61; 62; 64; 66
7 77; 79 71; 74 71
8 80; 82; 84 81; 84; 87
9 91; 96; 99 90; 91; 93; 94; 98

Xem nhanh kết quả XSKTMT Thứ 5:

XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 25/03/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
55
09
G7
471
382
G6
9629
0308
5554
3362
3986
4966
G5
6422
0196
G4
52185
69759
91308
79881
14039
11279
00375
55891
29446
37546
58608
81279
14847
66265
G3
39715
90133
85138
31585
G2
06698
44196
G1
42442
43284
ĐB
472810
037532
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 08; 08 08; 09
1 10; 15
2 22; 29
3 38; 39 32; 33
4 42; 46; 47 46
5 54; 55 59
6 62; 65; 66
7 71; 75 79; 79
8 85; 86 81; 82; 84; 85
9 98 91; 96; 96

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 4:

XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 24/03/2026

Tỉnh Đắc Lắc Quảng Nam
G8
67
71
G7
942
471
G6
0627
7503
2347
0066
5074
3945
G5
9585
2794
G4
96680
26248
55382
83768
05192
60092
95184
55908
12549
47731
17587
74199
48815
63779
G3
92596
12967
16718
98925
G2
05576
91752
G1
77750
39309
ĐB
788290
614427
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 03; 08; 09
1 15; 18
2 27 25; 27
3 31
4 42; 47; 49 45; 48
5 50 52
6 67 66; 67; 68
7 74; 76 71; 71; 79
8 80; 82; 84; 85; 87
9 90; 92; 96 92; 94; 99

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 3:

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 23/03/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
05
54
G7
997
542
G6
5289
8066
4337
5218
5081
1379
G5
3719
5872
G4
79344
64566
56511
01293
52012
56119
24761
53565
80513
92344
76747
32528
00299
64681
G3
92292
04771
65338
81332
G2
44333
63271
G1
24235
17869
ĐB
593310
888807
Đầu Phú Yên Huế
0 05 07
1 10; 11; 12; 13; 19 18; 19
2 28
3 33; 35; 37; 38 32
4 44; 47 42; 44
5 54
6 61 65; 66; 66; 69
7 71; 71; 72; 79
8 81; 89 81
9 92; 97; 99 93

Xem nhanh kết quả SXMT Thứ 2:

XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 22/03/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
06
80
94
G7
442
394
249
G6
9944
2729
8114
6291
0655
6962
6820
0177
9327
G5
8074
6624
3097
G4
43181
68959
79147
24576
36661
77030
37385
44108
23049
99808
97089
85806
90067
27187
33302
72708
44188
56082
34931
31673
09563
G3
61561
94655
67695
75310
89555
57816
G2
01647
46385
02087
G1
27004
28567
77931
ĐB
648581
784140
881533
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04; 06; 08; 08 08 02; 06
1 10 14; 16
2 20 24; 29 27
3 31 30; 31; 33
4 42; 44; 47 40 47; 49; 49
5 55; 55; 55; 59
6 61; 67 61; 67 62; 63
7 74; 76 73; 77
8 81; 81; 85 80; 85; 87; 88; 89 82; 87
9 91 94 94; 95; 97

Xem nhanh kết quả XSKTMT Chủ nhật: