Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 6 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
01
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 99 |
02
1 lần
Vị trí tạo cầu:
57 - 94 |
|
|
05
2 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 69 34 - 86 |
|
07
1 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 66 |
08
1 lần
Vị trí tạo cầu:
57 - 62 |
09
1 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
1 lần
Vị trí tạo cầu:
55 - 102 |
|
12
2 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 76 43 - 94 |
|
|
15
2 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 70 55 - 75 |
|
|
18
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 62 |
|
| Đầu 2 |
|
21
1 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 93 |
22
1 lần
Vị trí tạo cầu:
76 - 94 |
23
1 lần
Vị trí tạo cầu:
37 - 97 |
|
|
|
|
28
2 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 92 50 - 62 |
|
| Đầu 3 |
30
1 lần
Vị trí tạo cầu:
91 - 102 |
|
|
33
2 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 21 9 - 20 |
|
35
2 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 70 48 - 106 |
|
37
1 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 41 |
38
2 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 92 47 - 62 |
39
3 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 38 21 - 27 48 - 74 |
| Đầu 4 |
|
41
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 25 |
42
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 76 |
43
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 20 |
|
45
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 75 |
|
|
|
49
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 74 |
| Đầu 5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 6 |
|
|
62
4 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 37 32 - 94 64 - 94 79 - 94 |
|
|
|
|
|
68
3 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 62 39 - 62 39 - 85 |
|
| Đầu 7 |
70
1 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 102 |
71
1 lần
Vị trí tạo cầu:
52 - 73 |
|
|
|
75
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 70 |
|
|
78
2 lần
Vị trí tạo cầu:
41 - 62 80 - 92 |
|
| Đầu 8 |
80
2 lần
Vị trí tạo cầu:
56 - 68 62 - 71 |
81
2 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 30 62 - 99 |
|
|
|
85
1 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 70 |
|
|
88
3 lần
Vị trí tạo cầu:
44 - 62 44 - 85 87 - 92 |
|
| Đầu 9 |
90
1 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 71 |
|
92
1 lần
Vị trí tạo cầu:
74 - 94 |
93
1 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 78 |
|
|
|
|
98
1 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 58 |
99
2 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 22 22 - 27 |
|
Kết quả xổ số Hải Phòng
Thứ 5 ngày 26/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 61332 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 00833 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 06749 | 90784 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 33991 | 15957 | 12620 | |||||||||||||||||||||||
| 79296 | 77418 | 49338 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 2776 | 9180 | 8286 | 8265 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 7005 | 5021 | 9525 | |||||||||||||||||||||||
| 3674 | 5538 | 5814 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 938 | 124 | 130 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 16 | 10 | 04 | 65 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | 33 | 49 | 84 | 91 | 57 | 20 |
| 96 | 18 | 38 | 76 | 80 | 86 | 65 |
| 05 | 21 | 25 | 74 | 38 | 14 | 38 |
| 24 | 30 | 16 | 10 | 04 | 65 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 4 ngày 25/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 77514 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 24090 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 50525 | 97318 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 47731 | 60452 | 40281 | |||||||||||||||||||||||
| 09169 | 89329 | 77930 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9754 | 8292 | 9859 | 1069 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 9514 | 8857 | 0009 | |||||||||||||||||||||||
| 2277 | 2631 | 8725 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 916 | 952 | 302 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 89 | 44 | 29 | 28 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 90 | 25 | 18 | 31 | 52 | 81 |
| 69 | 29 | 30 | 54 | 92 | 59 | 69 |
| 14 | 57 | 09 | 77 | 31 | 25 | 16 |
| 52 | 02 | 89 | 44 | 29 | 28 | |
|
Kết quả xổ số Bắc Ninh
Thứ 3 ngày 24/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 53988 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 71466 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 22728 | 42861 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 90932 | 68244 | 46533 | |||||||||||||||||||||||
| 34712 | 50682 | 63621 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 8233 | 8490 | 9513 | 9360 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 6007 | 9020 | 8451 | |||||||||||||||||||||||
| 1887 | 0568 | 0356 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 811 | 195 | 876 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 24 | 74 | 00 | 95 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | 66 | 28 | 61 | 32 | 44 | 33 |
| 12 | 82 | 21 | 33 | 90 | 13 | 60 |
| 07 | 20 | 51 | 87 | 68 | 56 | 11 |
| 95 | 76 | 24 | 74 | 00 | 95 | |
|
Kết quả xổ số Quảng Ninh
Thứ 2 ngày 23/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 03829 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 39331 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 28736 | 20562 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 38181 | 15270 | 27945 | |||||||||||||||||||||||
| 79080 | 62309 | 88699 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9163 | 8720 | 8923 | 0991 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0202 | 1721 | 0424 | |||||||||||||||||||||||
| 8973 | 4490 | 1213 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 364 | 509 | 375 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 07 | 96 | 47 | 40 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 31 | 36 | 62 | 81 | 70 | 45 |
| 80 | 09 | 99 | 63 | 20 | 23 | 91 |
| 02 | 21 | 24 | 73 | 90 | 13 | 64 |
| 09 | 75 | 07 | 96 | 47 | 40 | |